retinal rod

retinal rod

A person's retinal rods help them see in the dark.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học, giải phẫu học): - Tế bào hình que võng mạc: "retinal rod" một loại tế bào thụ cảm thị giác nằm trong võng mạc của mắt. Tế bào này rất nhạy cảm với ánh sáng yếu, đóng vai trò chính trong việc nhìn trong điều kiện thiếu sáng (thị lực chạng vạng hoặc ban đêm).

dụ sử dụng
  • (Các tế bào hình que võng mạc chịu trách nhiệm cho thị lực ban đêm.)
  • (Tổn thương các tế bào hình que võng mạc có thể gây khó khăn khi nhìn trong ánh sáng mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retinal rod cell": tế bào hình que võng mạc (cụm từ chi tiết hơn).

    • Each retinal rod cell contains a pigment called rhodopsin. (Mỗi tế bào hình que võng mạc chứa một sắc tố gọi là rhodopsin.)
  • "rod and cone cells": tế bào hình que tế bào hình nón (hai loại tế bào thụ cảm chính trong võng mạc).

    • While retinal rods detect light intensity, cone cells detect color. (Trong khi các tế bào hình que võng mạc phát hiện cường độ ánh sáng, các tế bào hình nón phát hiện màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rod (danh từ, viết tắt): cách gọi tắt của "retinal rod".

    • Rods are more numerous than cones in the human retina. (Các tế bào hình que nhiều hơn các tế bào hình nón trong võng mạc người.)
  • Retinal (tính từ): thuộc về võng mạc.

    • The retinal structure includes both rods and cones. (Cấu trúc võng mạc bao gồm cả tế bào hình que hình nón.)
Từ đồng nghĩa
  • Rod cell: tế bào hình que (cách gọi ngắn gọn, thông dụng).
  • Rod photoreceptor: tế bào thụ cảm hình que (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Rod outer segment: đoạn ngoài của tế bào hình que (phần chứa sắc tố thị giác).

    • The rod outer segment contains discs of rhodopsin. (Đoạn ngoài của tế bào hình que chứa các đĩa rhodopsin.)
  • Rod bipolar cell: tế bào lưỡng cực hình que (tế bào trung gian trong đường dẫn truyền thị giác).

    • Rod bipolar cells transmit signals from retinal rods to ganglion cells. (Các tế bào lưỡng cực hình que truyền tín hiệu từ các tế bào hình que võng mạc đến các tế bào hạch.)